Dịch

chuchoca

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một món ăn tương tự như bột kiều mạch, phổ biến ở vùng Andesdanh từa dish similar to grits, common in the Andes

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chuchocaDạng gốc (base form)
  2. chuchocasSố nhiều (plural)

AI