chuchoca
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một món ăn tương tự như bột kiều mạch, phổ biến ở vùng Andesdanh từa dish similar to grits, common in the Andes
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chuchocaDạng gốc (base form)
- chuchocasSố nhiều (plural)