Nghĩa chính
- Birding, đặc biệt là để bắt cúdanh từkhông đếm được (uncountable)Birding, specifically to catch owls.
- Việc buôn lậu cừu hoặc len ra khỏi nước Anhdanh từkhông đếm được (uncountable)The smuggling of sheep or wool out of England.
- Biến thể của động tác plank trong đó một người được chụp ảnh hoặc quay phim đang ngồi xổm ở một vị trí khác thườngdanh từkhông đếm được (uncountable)A variation on planking in which a person is photographed or filmed squatting down in an unusual location.
- Con cú nhỏ, chưa trưởng thành hoặc con; con cúdanh từA small, juvenile, or baby owl; owlet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- owlingDạng gốc (base form)
- owlingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- Eumeus, , . , , .
- . , , , .