Dịch

owling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Birding, đặc biệt là để bắt cúdanh từkhông đếm được (uncountable)Birding, specifically to catch owls.
  2. Việc buôn lậu cừu hoặc len ra khỏi nước Anhdanh từkhông đếm được (uncountable)The smuggling of sheep or wool out of England.
  3. Biến thể của động tác plank trong đó một người được chụp ảnh hoặc quay phim đang ngồi xổm ở một vị trí khác thườngdanh từkhông đếm được (uncountable)A variation on planking in which a person is photographed or filmed squatting down in an unusual location.
  4. Con cú nhỏ, chưa trưởng thành hoặc con; con cúdanh từA small, juvenile, or baby owl; owlet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. owlingDạng gốc (base form)
  2. owlingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

owl-ing

danh từ

owl-ling

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • Eumeus, , . , , .
  • . , , , .

AI