Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jar-owl
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc bình ngủ
danh từ
The nightjar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jar-owl
Dạng gốc
(base form)
jar-owl
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc bình ngủ
1
Chiếc bình ngủ
1
Chiếc bình ngủ