Nghĩa chính
- Cú lợndanh từAn owl of the species Tyto alba, often having a white face and commonly found in barns and other farm buildings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barn owlDạng gốc (base form)
- barn owlsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| western barn owldanh từ | danh từ | Loài cú chuồng thuộc phân loài Tyto alba alba, đặc hữu ở phía tây Âu Á và hầu hết châu Phi |
Ví dụ
- ?
- , .
- ?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha