Nghĩa chính
- Là thói thường (đối với ai), thông thườngtính từUsual, customary, habitual, or accustomed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wontedDạng gốc (base form)
- more wontedSo sánh hơn (comparative)
- most wontedSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwoonted“usual, customary”
- từ tiếng Anh cổwuna“custom, habit, practice; usual, wonted”
- từ tiếng German nguyên thủy*wunô“custom, practice”
Ví dụ
- chào đón ai với nhiệt tình thông thường của mình
- ; , , , .
- […] , […] . , […], , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Là thói thường (đối với ai)
Họ từ (word family)
cùng gốc wontedXuất hiện ở từ khác
- wanteddễ nhầmtừ cổ cùng cách phát âm nhưng mang nghĩa là quen thuộc, thường lệ