Dịch

wonted

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Là thói thường (đối với ai), thông thườngtính từUsual, customary, habitual, or accustomed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wontedDạng gốc (base form)
  2. more wontedSo sánh hơn (comparative)
  3. most wontedSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiwoonted“usual, customary”
  2. từ tiếng Anh cổwuna“custom, habit, practice; usual, wonted”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*wunô“custom, practice”

Ví dụ

  • chào đón ai với nhiệt tình thông thường của mình
  • ; , , , .
  • […] , […] . , […], , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Là thói thường (đối với ai)

Họ từ (word family)

cùng gốc wonted

AI