Dịch

wone

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sống, ởđộng từTo live, reside, stay.
  2. Nhà, chỗ ởdanh từA house, home, habitation, dwelling.
  3. Sự giàu códanh từWealth, riches.

Nguồn gốc (etymology)

động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiwonen“to abide, dwell”
  2. từ tiếng Anh cổwunian“to dwell, be accustomed to”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*wunēn
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiwone
  2. từ tiếng Bắc Âu cổván“hope, expectation”

AI