Nghĩa chính
- Sống, ởđộng từTo live, reside, stay.
- Nhà, chỗ ởdanh từA house, home, habitation, dwelling.
- Sự giàu códanh từWealth, riches.
Nguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiwonen“to abide, dwell”
- từ tiếng Anh cổwunian“to dwell, be accustomed to”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*wunēn
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiwone
- từ tiếng Bắc Âu cổván“hope, expectation”