Dịch

atypical

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không điển hình, bất thườngtính từNot conforming to the normal type.
  2. Bất thường, không theo quy luậttính từUnusual or irregular.
  3. Thuốc chống loạn thần dị biệtdanh từAn atypical antipsychotic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atypicalDạng gốc (base form)
  2. atypicalsSố nhiều (plural)
  3. more atypicalSo sánh hơn (comparative)
  4. most atypicalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

atypical cellsTế bào bất thường
atypical developmentPhát triển bất thường
atypical featuresĐặc điểm bất thường
atypical pneumoniadanh từViêm phổi không điển hình
atypical autismdanh từRối loạn phổ tự kỷ không đáp ứng các tiêu chuẩn chẩn đoán cho bệnh tự kỷ hoặc hội chứng Asperger
atypical antipsychoticdanh từCác nhóm thuốc chống loạn thần được giới thiệu rộng rãi sau những năm 1970 và được sử dụng để điều trị rối loạn tâm thần
atypical tarantuladanh từĐồng nghĩa với purseweb spider

Ví dụ

  • , .Tình trạng này cũng đi kèm với sự phát triển bất thường của võng mạc và sự định hướng sai lệch của dây thần kinh thị giác, dẫn đến các vấn đề thị giác nghiêm trọng.
  • , , , .Bệnh nhân SARS mắc một chứng gọi là viêm phổi không điển hình, do virus chứ không phải nhiễm trùng vi khuẩn gây ra, đồng nghĩa kháng sinh không giúp ích gì cho họ.
  • .Đó là điều không có gì bất thường.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không điển hình
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI