Nghĩa chính
- Không điển hình, bất thườngtính từNot conforming to the normal type.
- Bất thường, không theo quy luậttính từUnusual or irregular.
- Thuốc chống loạn thần dị biệtdanh từAn atypical antipsychotic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atypicalDạng gốc (base form)
- atypicalsSố nhiều (plural)
- more atypicalSo sánh hơn (comparative)
- most atypicalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| atypical cells | Tế bào bất thường | |
| atypical development | Phát triển bất thường | |
| atypical features | Đặc điểm bất thường | |
| atypical pneumoniadanh từ | danh từ | Viêm phổi không điển hình |
| atypical autismdanh từ | danh từ | Rối loạn phổ tự kỷ không đáp ứng các tiêu chuẩn chẩn đoán cho bệnh tự kỷ hoặc hội chứng Asperger |
| atypical antipsychoticdanh từ | danh từ | Các nhóm thuốc chống loạn thần được giới thiệu rộng rãi sau những năm 1970 và được sử dụng để điều trị rối loạn tâm thần |
| atypical tarantuladanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với purseweb spider |
Ví dụ
- , .Tình trạng này cũng đi kèm với sự phát triển bất thường của võng mạc và sự định hướng sai lệch của dây thần kinh thị giác, dẫn đến các vấn đề thị giác nghiêm trọng.
- , , , .Bệnh nhân SARS mắc một chứng gọi là viêm phổi không điển hình, do virus chứ không phải nhiễm trùng vi khuẩn gây ra, đồng nghĩa kháng sinh không giúp ích gì cho họ.
- .Đó là điều không có gì bất thường.
Họ từ (word family)
cùng gốc atypicalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha