Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonatypical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không điển hình
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not atypical.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
atypical
Ví dụ
They
found
a
higher
rate
of
lifetime
and
current
Body
Dysmorphic
Disorder
(
BDD
)
in
subjects
with
DSM-III-R
atypical
depression
than
in
those
with
nonatypical
depression
(14%
compared
to
5%).
AI
1
Không điển hình
1
Không điển hình
1
Không điển hình