atypicality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xem atypicaldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being atypical
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atypicalityDạng gốc (base form)
- atypicalitiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc atypicalityĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha