usualness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính bình thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being usual.
- Một cái gì đó là bình thườngdanh từđếm được (countable)Something that is usual.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- usualnessDạng gốc (base form)
- usualnessesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa