Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
usuality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính bình thường
danh từ
The quality or state of being usual.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
usualness
Nguồn gốc
(etymology)
usual
+
-ity
AI
1
Tính bình thường
1
Tính bình thường
1
Tính bình thường