usual
A2tính từ (adjective)
/uˈswal/nguồn
Nghĩa chính
- Thườngtính từusual
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- usualDạng gốc (base form)
- usualesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| como es usual | Như thường lệ |
Ví dụ
- .Anh ấy khẳng định những vần thường đã gây nhàm chán.
- .Đó không phải là một cách dùng thường trong tiếng Pháp.
- .Không thường đi biển trong quần jean.
Họ từ (word family)
cùng gốc usualNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh