Dịch

usual

A2tính từ (adjective)
/uˈswal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thườngtính từusual

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. usualDạng gốc (base form)
  2. usualesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

como es usualNhư thường lệ

Ví dụ

  • .Anh ấy khẳng định những vần thường đã gây nhàm chán.
  • .Đó không phải là một cách dùng thường trong tiếng Pháp.
  • .Không thường đi biển trong quần jean.

AI