Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
como es usual
Nghĩa chính
1
Như thường lệ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一如既往
yī rú jì wǎng
Như trước đây, như thường lệ
Tiếng Anh
normally
Bình thường, như thường lệ
regularly
Thông thường, như thường lệ
as usual
Như thường lệ
AI
1
Như thường lệ
1
Như thường lệ
1
Như thường lệ