Nghĩa chính
- Theo thói quentính từIn accordance with, or established by, custom or common usage.
- Theo tập quántính từHolding or held by custom.
- Tập quán phápdanh từA book containing laws and usages, or customs; a custumal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- customaryDạng gốc (base form)
- customariesSố nhiều (plural)
- more customarySo sánh hơn (comparative)
- most customarySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| customary unitdanh từ | danh từ | Bất kỳ đơn vị đo lường nào hiện đang được sử dụng ở Hoa Kỳ |
| court customarydanh từ | danh từ | Hình thức tòa án dành cho những người thuê nhà hoặc những người dân làng không được tự do |
| customary marriagedanh từ | danh từ | Liên minh được hình thành theo phong tục, nghi lễ và tập quán văn hóa truyền thống của một cộng đồng cụ thể, thường phổ biến ở châu Phi và các xã hội bản địa khác |
| customary international lawdanh từ | danh từ | Khía cạnh của luật quốc tế liên quan đến nguyên tắc tập quán |
Ví dụ
- Diaspar— — , .Khi hai người gặp nhau lần đầu tiên ở Diaspar — hoặc thậm chí là lần thứ một trăm — thường thì họ dành khoảng một giờ để trao đổi xã giao trước khi bước vào công việc chính, nếu có.
- “ .”Anh ấy quên câu “cảm ơn” theo thói quen.
- .Điều đó không còn theo phong tục nữa.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc customaryNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha