Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- được phéptính từA1Permitted or authorized to do something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- allowedDạng gốc (base form)
- more allowedSo sánh hơn (comparative)
- most allowedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| allowed amount | Lượng cho phép | |
| allowed behavior | Hành vi cho phép | |
| allowed entry | Được phép nhập cảnh | |
| allowed limit | Giới hạn cho phép | |
| allowed time | Thời gian cho phép | |
| allowed use | Sử dụng cho phép |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Động từ (verb) 1
Được cấp
- Allotted.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc allowedNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh không được phép cắm trại ở đây.
- .Mary cho phép Tom hôn mình.
- .Tôi đã cho phép con ngựa của tôi chạy.