Nghĩa chính
- Cấmtính từForbidden; banned; unallowed.
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của prohibitđộng từsimple past and past participle of prohibit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prohibitedDạng gốc (base form)
- more prohibitedSo sánh hơn (comparative)
- most prohibitedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| strictly prohibited | Bị nghiêm cấm | |
| prohibited area | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc prohibitedVí dụ
- Các tác phẩm kịch nghệ và tiểu luận tôn giáo là những thể loại văn học bị cấm đoán nhiều nhất.
- .Cấm khiêu vũ.
- .Cấm sử dụng các tài liệu này cho mục đích thương mại.