Dịch

disallowed

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bị cấm, không được phéptính từforbidden
  2. Không hợp lệ, mất hiệu lựctính từinvalid

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • Tom's .Bàn thắng của Tom không được công nhận.
  • .Bàn thắng đã không được công nhận.
  • .Bàn thắng không được công nhận vì lỗi việt vị.

AI