Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unpermitted
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không được phép (làm)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not permitted; forbidden.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Không được phép (làm)
disallowed
unallowed
Khác
illegal
banned
prohibited
forbidden
illicit
proscribed
Xem thêm 6
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
permitted
AI
1
Không được phép (làm)
1
Không được phép (làm)
1
Không được phép (làm)