Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- bất hợp pháp, trái luật, phi pháptính từA2not allowed by law, especially criminal law.
- phạm quy, không hợp lệtính từB1forbidden by established rules.
- cư trú trái phép, người nhập cư trái phéptính từB2living in a country without legal permission.
- người nhập cư trái phépdanh từB2an illegal immigrant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- illegalDạng gốc (base form)
- illegalsSố nhiều (plural)
- more illegalSo sánh hơn (comparative)
- most illegalSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- it is illegal to do sthlàm gì là bất hợp phápIt's illegal to drive through a red light.Chạy qua đèn đỏ là bất hợp pháp.
- it is illegal for sb to do sthai làm gì là bất hợp phápIt is illegal for anyone under 18 to possess fireworks in a public place.Bất kỳ ai dưới 18 tuổi sở hữu pháo hoa ở nơi công cộng đều là bất hợp pháp.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| illegal act | Hành vi phạm pháp | |
| illegal activity | Hoạt động phi pháp | |
| illegal immigrantdanh từ | danh từ | Người nhập cư trái phép |
| illegal operation | Thao tác trái phép | |
| illegal parking | Đỗ xe trái phép | |
| illegal substance | Chất cấm | |
| illegal drug | Ma túy bất hợp pháp | |
| illegal move | Nước đi phạm quy |
5 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 3
Giả mạo
- Giả mạo, không có thậtTotally fictitious, and often issued on behalf of a non-existent territory or country.
Ví dụ
- .Anh ta bị phạt tiền vì đỗ xe trái phép.
- .Chương trình máy tính đã thực hiện một thao tác trái phép và bị tắt.
- “Here’s ,” . “ , I’m ,” . “ , . .“Đây là việc tôi có thể làm,” Eve đề nghị. “Tôi có thể đập đầu anh vào tường đó, trong khi tôi đá vào bụng anh,” cô nói thêm với người bạn đồng hành. “Và sau đó, tôi có thể còng tay anh trong khi tôi lục túi anh. Anh đang mang hàng cấm.”
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bất hợp pháp
Phạm quy
Hàng cấm
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc illegalNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- legaltrái nghĩaPhạm quy, không đúng quy tắc.