ilegal
B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/ileˈɡal/nguồn
Nghĩa chính
- Bất hợp pháp, trái phéptính từillegal, unlawful
- Người nhập cư bất hợp phápdanh từillegal immigrant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ilegalDạng gốc (base form)
- ilegalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acto ilegal | Hành vi bất hợp pháp | |
| comercio ilegal | Buôn bán phi pháp | |
| inmigrante ilegal | Người nhập cư trái phép | |
| vertido ilegal | Xả thải trái phép | |
| tapón ilegal | Săn bàn | |
| encarcelamiento ilegaldanh từ | danh từ | Bỏ tù sai |
| tráfico ilegal | Buôn bán bất hợp pháp | |
| minería ilegal | Khai thác mỏ trái phép |
Ví dụ
- .Một quy định xử phạt việc xả thải trái phép.
- , .Nó không chỉ bất hợp pháp mà còn nguy hiểm.
- .Ở Thụy Sĩ, việc nuôi chuột lang là bất hợp pháp.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ilegalXuất hiện ở từ khác
- legaldễ nhầm, trái nghĩabất hợp pháp, trái luật