ilegalmente
B1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Bất hợp pháptrạng từillegally
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estacionar ilegalmente | Đỗ xe trái phép | |
| importar ilegalmente | Nhập khẩu bất hợp pháp | |
| trabajar ilegalmente | Làm việc bất hợp pháp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- EE.UU .Anh ta đã vào Mỹ bất hợp pháp và bị trục xuất.
- .Có rất nhiều xe đạp đậu bất hợp pháp trước ga.
- EE.UU.Nhiều người đã vào Mỹ bất hợp pháp.