ilegalidad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ileɡaliˈdad/
Nghĩa chính
- Sự bất hợp phápdanh từillegality
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ilegalidadDạng gốc (base form)
- ilegalidadesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh