illegality
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính bất hợp phápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the state of being illegal
- Lý do vô hiệu do vi phạm pháp luậtdanh từkhông đếm được (uncountable)a defense to the validity of a contract because it was in violation of the law
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- illegalityDạng gốc (base form)
- illegalitiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc illegalityĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápillégalité
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tên tội phạm này biết hành vi của mình là bất hợp pháp.
- , .Khi bị kiện vì từ chối trả tiền cho dịch vụ do một gái mại dâm cung cấp, khách hàng đã viện lý do vô hiệu do vi phạm pháp luật.