Dịch

lawfulness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuộc tính hợp pháp, tuân theo pháp luậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Property of being lawful, of obeying the law.
  2. Tài sản hoạt động theo cách được tổ chức bởi các quy luật nhất định, chẳng hạn như quy luật tự nhiêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Property of operating in a manner organized by certain laws, such as laws of nature.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lawfulnessDạng gốc (base form)
  2. lawfulnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

lawful-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạilaufulnes

Ví dụ

  • , ?
  • […] , , .

AI