Dịch

unlawful

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Trái luật, bất hợp pháp, phạm pháptính từProhibited; not permitted by law (either civil or criminal law; see illegal)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unlawfulDạng gốc (base form)
  2. more unlawfulSo sánh hơn (comparative)
  3. most unlawfulSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

unlawful actHành vi trái pháp luật
unlawful assemblyTụ tập bất hợp pháp
unlawful detentionGiam giữ trái phép
unlawful killingGiết người trái pháp luật
unlawful possessionTàng trữ trái phép
unlawful deathdanh từTội giết người; ngộ sát hoặc giết người hoặc giết trẻ sơ sinh
unlawful non-citizendanh từĐồng nghĩa với illegal alien
unlawful detainerdanh từHành vi chiếm giữ tài sản mà không có quyền hợp pháp

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

un-lawful

  1. từ tiếng Anh trung đạiunlawful

Ví dụ

  • .Anh ta bị buộc tội sử dụng ô tô trái phép.
  • .Bạn có nghĩa vụ không chấp hành một mệnh lệnh trái pháp luật.
  • .Đây là một cuộc tụ tập bất hợp pháp.

AI