Nghĩa chính
- Trái luật, bất hợp pháp, phạm pháptính từProhibited; not permitted by law (either civil or criminal law; see illegal)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unlawfulDạng gốc (base form)
- more unlawfulSo sánh hơn (comparative)
- most unlawfulSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unlawful act | Hành vi trái pháp luật | |
| unlawful assembly | Tụ tập bất hợp pháp | |
| unlawful detention | Giam giữ trái phép | |
| unlawful killing | Giết người trái pháp luật | |
| unlawful possession | Tàng trữ trái phép | |
| unlawful deathdanh từ | danh từ | Tội giết người; ngộ sát hoặc giết người hoặc giết trẻ sơ sinh |
| unlawful non-citizendanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với illegal alien |
| unlawful detainerdanh từ | danh từ | Hành vi chiếm giữ tài sản mà không có quyền hợp pháp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc unlawfulVí dụ
- .Anh ta bị buộc tội sử dụng ô tô trái phép.
- .Bạn có nghĩa vụ không chấp hành một mệnh lệnh trái pháp luật.
- .Đây là một cuộc tụ tập bất hợp pháp.