Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phạm pháp, vi phạm pháp luậttính từAgainst the law; forbidden by law.
- Phạm tội, có tộitính từGuilty of breaking the law.
- Hình sựtính từOf or relating to crime or penal law.
- Kẻ phạm tội, tội phạmdanh từA person who is guilty of a crime, notably breaking the law.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- criminalDạng gốc (base form)
- criminalsSố nhiều (plural)
- more criminalSo sánh hơn (comparative)
- most criminalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| criminal activity | Hoạt động phạm tội | |
| criminal investigation | Điều tra hình sự | |
| criminal justice | Tư pháp hình sự | |
| criminal lawdanh từ | danh từ | Luật hình sự |
| criminal offencedanh từ | danh từ | Tội hình sự |
| criminal recorddanh từ | danh từ | Lý lịch tư pháp |
| war criminaldanh từ | danh từ | Tội phạm chiến tranh |
| criminal offensedanh từ | danh từ | Hành vi phạm tội |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đáng trách
- Đáng trách, tệ hạiAbhorrent or very undesirable.
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc criminalNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicryminal
- từ tiếng Anglo-Normancriminal
- từ tiếng Latinh muộncriminalis
Ví dụ
- , .Những đồ trang sức kỳ dị và điệu đà chỉ là biểu hiện của tật xấu, chứ bản thân chúng không phạm pháp.
- .Việc chối bỏ bất kỳ bổn phận tương thân tương ái nào cũng khiến chúng ta mang tội trước mắt Chúa.
- .Ông ấy là một nhà chức trách thực thi pháp luật về hình sự.
Xuất hiện ở từ khác
- penalTiếng Tây Ban Nhatương đương