criminally
C1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách phạm tộitrạng từIn a criminal manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- criminallyDạng gốc (base form)
- more criminallySo sánh hơn (comparative)
- most criminallySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc criminallyVí dụ
- facility’s 200 , 50 , , .Động thái này sẽ chuyển hơn 200 tù nhân của cơ sở, bao gồm 50 người bị coi là tâm thần phạm tội, từ một tòa nhà giống pháo đài với song sắt trên cửa sổ và tường, trần bằng xi măng sang một đơn vị của Trung tâm Tâm thần Manhattan, một bệnh viện dân sự gần đó trên đảo Wards.
- .Đây là một cơ sở dành cho những người bị tâm thần phạm tội.
- Fadil .Fadil bị kết luận là tâm thần phạm tội.