Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
criminal offense
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɹ
ɪ
m
.
ə
.
n
ə
l
ə
ˈ
f
ɛ
n
s
/
Nghĩa chính
1
Hành vi phạm tội
danh từ
(This entry is a translation hub.)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
criminal offense
Dạng gốc
(base form)
criminal offense
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
This
is
a
criminal
offense
.
Possession
of
firearms
is
a
criminal
offense
.
The
concealment
of
facts
by
a
witness
is
a
criminal
offense
.
Xem thêm 2 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
犯罪
fàn zuì
Tội phạm, hành vi phạm tội
Tiếng Tây Ban Nha
delito
Tội, tội danh, hành vi phạm tội
tuerto
Tra tấn, thương tích, hành vi phạm tội
AI
1
Hành vi phạm tội
1
Hành vi phạm tội
1
Hành vi phạm tội