Nghĩa chính
- Lý lịch tư phápdanh từA record of the past crimes of which someone has been convicted.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- criminal recordDạng gốc (base form)
- criminal recordsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| criminal record certificatedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với certificate of conduct |
| certificate of criminal recorddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với certificate of conduct |
| certificate of clean criminal recorddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với certificate of conduct |
| extract from the criminal recorddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với certificate of conduct |
| enhanced criminal record certificatedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với certificate of conduct |
Xuất hiện ở từ khác
- previousđồng nghĩaHồ sơ tội phạm nói chung, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- .