Nghĩa chính
- Hồ sơ do cảnh sát nắm giữ, chứa hồ sơ về những tội ác trong quá khứ mà ai đó đã bị nghi ngờ hoặc bị kết ándanh từA file held by the police, containing a record of the past crimes of which someone has been suspected of or convicted.
- Đồng nghĩa với criminal recorddanh từSynonym of criminal record.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- police recordDạng gốc (base form)
- police recordsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| excerpt from police recorddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với certificate of conduct |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- Sami's .