Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- trướctính từB1không so sánh (not comparable)Occurring earlier in time or order.
- tiền ándanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A record of past criminal convictions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- previousDạng gốc (base form)
- previousesSố nhiều (plural)
- more previousSo sánh hơn (comparative)
- most previousSo sánh nhất (superlative)
Cụm động từ (phrasal verb)
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 2
Quá sớm
- Quá sớm, vội vàngPremature; acting or occurring too soon.
Ví dụ
- .Anh ta chẳng hơn gì thủ tướng trước.
- , .Tôi đến sớm hóa ra lại là sớm quá, vì tôi phải làm việc thiếu người suốt mười ngày trước khi tìm được người thay thế.
- .Hóa ra tên trộm ở cửa hàng có khá nhiều tiền án.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc previousNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhpraevius
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- followingtrái nghĩatrước đó
- formerdễ nhầm, đồng nghĩaĐồng nghĩa với nghĩa 'trước đây' của 'former', nhưng 'previous' thường nhấn mạnh vị trí ngay liền trước.
- goingtrái nghĩaChỉ mức hoặc tình trạng của trước thời điểm hiện tại.
- lastđồng nghĩaTrang trọng hơn, chỉ cái xảy ra ngay trước cái đang nói tới.
- nexttrái nghĩachỉ cái ngay trước đó trong chuỗi thứ tự.
- oldđồng nghĩaTrước đó.