previo
B1tính từ (adjective)
/ˈpɾebjo/nguồn
Nghĩa chính
- Trướctính từprevious
- Sơ bộ, chuẩn bịtính từpreliminary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acuerdo previo | Thỏa thuận trước | |
| previo aviso | Thông báo trước | |
| requisito previo | Điều kiện tiên quyết | |
| sin previo aviso | Không báo trước | |
| de previo y especial pronunciamientotính từ | tính từ | (là một) quy tắc đặc biệt |
| placenta previadanh từ | danh từ | Nhau tiền đạo |
Ví dụ
- Betty .Betty từng có một tiền án về tội trộm cắp.
- .Đừng cố làm lại điều đó mà không có sự cho phép trước.
- .Những thỏa thuận này có thể thay đổi mà không cần báo trước.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sơ bộ
Họ từ (word family)
cùng gốc previoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- priorTiếng Anhtương đương
- anteriorđồng nghĩaThường nhấn mạnh tính chuẩn bị hoặc làm điều kiện xảy ra trước.
- antiguođồng nghĩacó nghĩa tương tự nhưng thường dùng cho thời gian
- pasadođồng nghĩaTrước đó, mang tính chuẩn bị hoặc tiền đề.
- siguientetrái nghĩaChỉ điều kiện hoặc sự việc diễn ra trước.
- viejođồng nghĩaCó trước một việc hoặc một giai đoạn.