previamente
A2trạng từ (adverb)
/ˌpɾebjaˈmente/
Nghĩa chính
- Trước đây (ở một thời điểm sớm hơn)trạng từpreviously (at an earlier time)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trước đây (ở một thời điểm sớm hơn)
Khác
Xuất hiện ở từ khác
- antesđồng nghĩaChỉ việc xảy ra trước một việc khác và thường có tính trang trọng.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh