Dịch

previamente

A2trạng từ (adverb)
/ˌpɾebjaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Trước đây (ở một thời điểm sớm hơn)trạng từpreviously (at an earlier time)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trước đây (ở một thời điểm sớm hơn)

AI