Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a priori
trạng từ
(adverb)
/a pɾiˈoɾi/
Nghĩa chính
1
Trước
trạng từ
beforehand
2
Tiên nghiệm
trạng từ
a priori
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
anteriormente
antes
previamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
之前
zhī qián
Trước, từ trước
先
xiān
Trước, trước tiên, sớm hơn
Tiếng Anh
beforehand
Trước
AI
1
Trước
2
Tiên nghiệm
1
Trước
2
Tiên nghiệm
1
Trước
2
Tiên nghiệm