Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Trướctrạng từkhông so sánh (not comparable)At an earlier or preceding time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beforehandDạng gốc (base form)
- more beforehandSo sánh hơn (comparative)
- most beforehandSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arrange beforehand | Thu xếp trước | |
| decide beforehand | Quyết định trước | |
| know beforehand | Biết trước | |
| plan beforehand | Lên kế hoạch trước | |
| prepare beforehand | Chuẩn bị trước | |
| warn someone beforehand | Cảnh báo ai trước | |
| warn beforehand | Cảnh báo trước | |
| beforehand in the worldtính từ | tính từ | Trong hoàn cảnh sung túc; thoải mái-thoải mái |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Khá giả
- Khá giả, dư dảIn comfortable circumstances as regards property; forehanded.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Liệu chúng tôi có thể vào phòng trước để kê ghế được không?
- giàu có và rất dư dả
- […] .Agricola […] quyết tâm ra tay đón đầu mối nguy.