Dịch

preliminar

B2tính từ (adjective)
/pɾelimiˈnaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sơ bộ, mở đầutính từpreliminary, introductory

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. preliminarDạng gốc (base form)
  2. preliminaresGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

estudio preliminarNghiên cứu sơ bộ
etapa preliminarGiai đoạn sơ bộ
informe preliminarBáo cáo sơ bộ
resultado preliminarKết quả sơ bộ
análisis preliminarChưa có nghĩa
revisión preliminarChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Sơ bộ
  1. preliminary

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc preliminar

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Họ thích những trò chơi sơ bộ hơn là quan hệ tình dục thực tế.
  • Taiwan . . .Ở Đài Loan một chiếc máy bay rơi. Theo dữ liệu sơ bộ, chỉ có bảy người sống sót. Năm mươi một người đã chết.

AI