Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
placenta previa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhau tiền đạo
danh từ
placenta praevia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
placenta previa
Dạng gốc
(base form)
placenta
s previas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
placenta praevia
Nhau tiền đạo
AI
1
Nhau tiền đạo
1
Nhau tiền đạo
1
Nhau tiền đạo