precedente
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/pɾeθeˈdente/nguồn
Nghĩa chính
- Trước, trước đótính từprevious, preceding, foregoing
- Tiền lệdanh từprecedent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- precedenteDạng gốc (base form)
- precedentesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| establecer un precedente | Tạo tiền lệ | |
| precedente legal | Tiền lệ pháp lý | |
| precedente reciente | Tiền lệ gần đây | |
| sin precedentes | Chưa từng có | |
| tener precedentes | Có tiền lệ | |
| precedente histórico | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Các tiền lệ nguy hiểm đang được tạo ra.
- .Chiếc xe trước đột ngột phanh.
- .Lệnh bắt giữ được xem là một tiền lệ đáng lo ngại.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trước