Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precedentemente
C2
trạng từ
(adverb)
/pɾeθeˌdenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Trước, trước đó
trạng từ
prior, earlier
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
prior
Trước
AI
1
Trước
1
Trước
1
Trước