Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
previousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem previous
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being previous.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
antecedence
Trái nghĩa
nextness
Nguồn gốc
(etymology)
previous
+
-ness
AI
1
Xem previous
1
Xem previous
1
Xem previous