Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antilegal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống lại pháp luật
tính từ
Opposing the law.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antilegal
Dạng gốc
(base form)
more antilegal
So sánh hơn
(comparative)
most antilegal
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
legal
Họ từ
(word family)
cùng gốc
antilegal
antilegal
ism
Niềm tin rằng sự cứu rỗi đạt được hoặc được duy trì không chỉ bằng việc tuân thủ các yêu cầu của luật đạo đức mà còn bằng sự thờ phượng, đức tin hoặc ân sủng
danh từ
antilegal
ization
Phản đối việc hợp pháp hóa
tính từ
AI
1
Chống lại pháp luật
1
Chống lại pháp luật
1
Chống lại pháp luật