Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonlawful
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Không hợp pháp; bất hợp pháp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not lawful; unlawful.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
criminal
illegal
unlawful
illegitimate
illicit
wrongful
Xem thêm 3
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
lawful
AI
1
Không hợp pháp
1
Không hợp pháp
1
Không hợp pháp