Nghĩa chính
- Bất côngtính từwrong or unjust
- Trái pháp luật, phi pháp, trái luậttính từunlawful or illegal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wrongfulDạng gốc (base form)
- more wrongfulSo sánh hơn (comparative)
- most wrongfulSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wrongful act | Hành vi trái pháp luật | |
| wrongful conviction | Kết án oan sai | |
| wrongful deathdanh từ | danh từ | Cái chết do sơ suất |
| wrongful dismissaldanh từ | danh từ | Sa thải trái pháp luật |
| wrongful imprisonment | Bỏ tù oan sai | |
| wrongful termination | Chấm dứt hợp đồng trái luật | |
| wrongful birthdanh từ | danh từ | Đơn khởi kiện, cho rằng bác sĩ đã không tư vấn cho các bậc cha mẹ rằng đứa trẻ có thể có nguy cơ bị dị tật bẩm sinh |
| wrongful death statutedanh từ | danh từ | Đạo luật đưa ra sự giải thoát khỏi quy định của thông luật rằng cái chết của một cá nhân không thể là cơ sở của nguyên nhân hành động trong một vụ kiện dân sự |
Ví dụ
- .Nhận diện khuôn mặt bằng AI đã dẫn đến một số vụ bắt giữ oan sai.
- , .Thật không may, Internet mang lại cho những kẻ cực đoan và cố chấp thuộc mọi phe phái cơ hội bình đẳng để lan truyền những quan điểm sai trái và nguy hiểm.
- .Tom đã kiện người sử dụng lao động của mình vì chấm dứt hợp đồng trái pháp luật.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc wrongfulNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha