Nghĩa chính
- Hợp pháptính từBy right; by law.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hợp pháp
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rightful heir | Người thừa kế hợp pháp | |
| rightful owner | Chủ sở hữu hợp pháp | |
| rightful place | Vị trí xứng đáng |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc rightfulVí dụ
- .ᵂAi sẽ rút thanh kiếm này ra khỏi đá là vị vua hợp pháp của nước Anh.ᵂ
- .Anh ta bị lừa mất hết tài sản thừa kế hợp pháp.
- ?Bạn có phải là chủ sở hữu hợp pháp không?