Dịch

rightfulness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của sự đúng đắndanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being rightful.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

rightful-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạiriȝtfulnesse

Ví dụ

AI