legítimo
B2tính từ (adjective)
/leˈxitimo/nguồn
Nghĩa chính
- Hợp pháp, chính đángtính từlegitimate, rightful, lawful
- Đích thực, chính hiệutính từreal, true
- Minh bạch, ngay thẳngtính từabove-board
- Hợp lệ, chính thốngtính từlegit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| interés legítimo | Lợi ích chính đáng | |
| heredero legítimo | Người thừa kế hợp pháp | |
| gobernante legítimo | Người cầm quyền hợp pháp | |
| legítimo derecho | Chưa có nghĩa | |
| legítimo heredero | Chưa có nghĩa | |
| legítimo interés | Chưa có nghĩa | |
| legítimo motivo | Chưa có nghĩa | |
| legítimo proceso | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ?Hoàng tử nào là người thừa kế hợp pháp của ngai vàng?
- Mary, ¿ Tom ?Mary, bạn có chấp nhận Tom là chồng hợp pháp của mình không?
- .Tiền đã được trả lại cho các chủ sở hữu hợp pháp.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- oficialesđồng nghĩacó tính hợp pháp, không trái pháp luật