Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
culposo
C1
tính từ
(adjective)
/kulˈposo/
Nghĩa chính
1
Sai trái
tính từ
wrongful
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
culposo
Dạng gốc
(base form)
culpos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
culposo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
culpos
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
doloso
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wrongful
Bất công
AI
1
Sai trái
1
Sai trái
1
Sai trái