lawfully
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Hợp pháp, đúng luậttrạng từConforming to the law; legally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lawfullyDạng gốc (base form)
- more lawfullySo sánh hơn (comparative)
- most lawfullySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc lawfullyĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- , .Khi một tổng thống hoặc một thống đốc hành động một cách khôn ngoan và đúng luật, người Mỹ bày tỏ sự ủng hộ của họ bằng cách bầu lại ông ấy và bằng cách ủng hộ đảng chính trị của ông ấy.
- .Được xét xử một cách hợp pháp.