Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lawlessly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Lộn xộn, vô trật tự
trạng từ
In a lawless manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lawlessly
Dạng gốc
(base form)
more lawlessly
So sánh hơn
(comparative)
most lawlessly
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
lawfully
Nguồn gốc
(etymology)
lawless
+
-ly
AI
1
Lộn xộn
1
Lộn xộn
1
Lộn xộn