licitly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách hợp pháp, hợp pháp, theo cách phù hợp với pháp luậttrạng từIn a licit manner, legally, in a manner compatible with law.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- licitlyDạng gốc (base form)
- more licitlySo sánh hơn (comparative)
- most licitlySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa